A42MX16-1PQG160 vs A42MX16-PG176B So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX16-1PQG160 bằng Microchip Technology và A42MX16-PG176B bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX16-1PQG160 A42MX16-1PQG160 - 24K Gate 5V MX FPGA, 160-PQFP | Microchip

A42MX16-1PQG160 - 24K Gate 5V MX FPGA, 160-PQFP | Microchip

A42MX16-1PQG160 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX16-PG176B A42MX16-PG176B - 24K Gate MX FPGA, 140 I/O | Microchip

A42MX16-PG176B - 24K Gate MX FPGA, 140 I/O | Microchip

A42MX16-PG176B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX16-1PQG160 A42MX16-PG176B
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MX (42MX) MX
System Gates 24000 24000
Logic Cells 1232 1232
Configurable Logic Blocks (CLBs) 608 608
User I/O 125 —
Điện áp cung cấp 5.0 V 5.0 V
Speed Grade -1 (standard) —
Tần số xung maksimum 94 MHz 56 MHz
Programming Technology Antifuse (one-time programmable) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 160-BQFP / PQFP-160 176-BCPGA
Terminal Pitch 0.655 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Lead Free Yes (G suffix, per distributor listings) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Design Software Libero SoC (Microchip/Microsemi) —
Number of I/O — 140
Number of Logic Elements — 1232
Combinatorial Delay — 4 ns per CLB
JTAG Support — Yes
Total RAM Bits — [DATA_NEEDED: total RAM bits]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá