A42MX16-1PQG208 vs A42MX16-1PQG160M So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX16-1PQG208 bằng Microchip Technology và A42MX16-1PQG160M bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX16-1PQG208 A42MX16-1PQG208 - 24K Gate FPGA, 140 I/O, PQFP-208 | Microchip

A42MX16-1PQG208 - 24K Gate FPGA, 140 I/O, PQFP-208 | Microchip

A42MX16-1PQG208 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX16-1PQG160M A42MX16-1PQG160M - 24K Gate FPGA, 160-PQFP | Microchip

A42MX16-1PQG160M - 24K Gate FPGA, 160-PQFP | Microchip

A42MX16-1PQG160M ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX16-1PQG208 A42MX16-1PQG160M
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MX (42MX) MX
System Gates 24,000 —
Logic Cells 608 —
User I/O 140 —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V —
Process Technology 0.45 um —
Speed Grade -1 —
Internal Performance 119 MHz / 198 MHz —
Configuration Technology Antifuse (non-volatile) —
Hộp 208-BFQFP (PQFP-208) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
JTAG Boundary Scan IEEE 1149.1 (family feature) —
Trạng thái RoHS Lead Free (G suffix) RoHS3 Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Number of System Gates — 24000
Number of Logic Modules — 608
Number of User I/O — 125
Maximum Internal Clock Frequency — 119 MHz (198 MHz for certain functions)
Supply Voltage Range — 3V to 3.6V, 4.5V to 5.5V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +125°C (TC)
Package Type — 160-PQFP (28x28 mm)
Terminal Pitch — 0.635 mm
Technology — 0.45 µm CMOS
Lead-Free — Yes
Packaging — Tray
Manufacturer Lead Time — 20 weeks

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá