A42MX16-1TQG176 vs A42MX16-PG176B So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX16-1TQG176 bằng Microchip Technology và A42MX16-PG176B bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX16-1TQG176 A42MX16-1TQG176 - 24K Gate 5V FPGA, 140 I/O | Microchip

A42MX16-1TQG176 - 24K Gate 5V FPGA, 140 I/O | Microchip

A42MX16-1TQG176 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX16-PG176B A42MX16-PG176B - 24K Gate MX FPGA, 140 I/O | Microchip

A42MX16-PG176B - 24K Gate MX FPGA, 140 I/O | Microchip

A42MX16-PG176B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX16-1TQG176 A42MX16-PG176B
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MX (42MX) MX
System Gates 24,000 gates 24000
Configurable Logic Blocks (CLBs) 608 608
Logic Cells 1,232 1232
User I/O 140 —
Tần số xung maksimum 94 MHz to 108 MHz (design dependent) 56 MHz
Điện áp cung cấp 5.0 V 5.0 V
Programming Technology Antifuse (non-volatile) —
Speed Grade -1 —
Hộp 176-LQFP (TQG176), 0.5 mm pitch 176-BCPGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Temperature Grade Commercial (C) —
Technology CMOS —
Trạng thái RoHS Compliant (LEAD FREE per distributor listing) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Configuration Storage On-chip, no external configuration PROM required —
I/O Standard 5.0 V tolerant architecture —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Number of I/O — 140
Number of Logic Elements — 1232
Combinatorial Delay — 4 ns per CLB
JTAG Support — Yes
Total RAM Bits — [DATA_NEEDED: total RAM bits]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá