A42MX16-2PQG100I vs A42MX16-1PQG100M So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX16-2PQG100I bằng Microchip Technology và A42MX16-1PQG100M bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX16-2PQG100I A42MX16-2PQG100I - 24K Gate FPGA, 83 I/O | Microchip

A42MX16-2PQG100I - 24K Gate FPGA, 83 I/O | Microchip

A42MX16-2PQG100I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX16-1PQG100M A42MX16-1PQG100M - MX FPGA 24K Gates 83 I/O | Microchip

A42MX16-1PQG100M - MX FPGA 24K Gates 83 I/O | Microchip

A42MX16-1PQG100M ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX16-2PQG100I A42MX16-1PQG100M
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MX MX (42MX)
System Gates 24000 24,000 gates
Logic Modules 608 —
User I/O 83 83
Maximum Internal Frequency 129 MHz —
Maximum I/O Frequency 215 MHz —
Technology 0.45um —
Điện áp cung cấp 3.3V / 5V 3.3 V / 5 V (dual)
Hộp 100-Pin PQFP (14x20x2.7mm) 100-BQFP (PQFP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
JTAG Boundary Scan Yes —
In-System Programmability Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 3 —
Logic Cells — 608 cells
Core Voltage — 5 V
Supply Voltage Range — 3 V to 3.6 V and 4.5 V to 5.5 V
Toggle Rate — 119 MHz / 198 MHz
Process Technology — 0.45 um
Pin Pitch — 0.65 mm
Configuration — Non-volatile (programmed, no external config ROM)
Standard Package Quantity — 66 (tray)
Speed Grade — -1
Temperature Grade — Military-screened (M suffix)
Design Software — Microchip Libero SoC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá