A42MX16-2PQG160I vs A42MX09-3PQG160 So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX16-2PQG160I bằng Microchip Technology và A42MX09-3PQG160 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX16-2PQG160I A42MX16-2PQG160I - 24K Gate 5V FPGA 160-PQFP | Microchip

A42MX16-2PQG160I - 24K Gate 5V FPGA 160-PQFP | Microchip

A42MX16-2PQG160I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX09-3PQG160 A42MX09-3PQG160 - 14K Gate 5V FPGA 160-BQFP | Microchip

A42MX09-3PQG160 - 14K Gate 5V FPGA 160-BQFP | Microchip

A42MX09-3PQG160 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX16-2PQG160I A42MX09-3PQG160
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family 42MX (MX FPGA Family) MX (Actel/Microsemi)
System Gates 24000 14000
Logic Cells 1232 —
CLBs (Combinatorial Logic Blocks) 608 —
User I/O 125 —
Max System Frequency 125 MHz —
Internal Toggle Rate 129 MHz / 215 MHz —
Process Technology 0.45 um CMOS —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V 5.0 V
Programming Technology Antifuse (OTP) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial, I grade) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 160-Pin PQFP (BQFP) 160-BQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Speed Grade -2 3
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Configuration Memory Non-volatile (no external PROM required) —
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 684
Number of I/Os — 101
Maximum Frequency — 268 MHz
Programmable Type — Field Programmable Gate Array (FPGA)
Technology — CMOS
Product Series — A42MX09
Lead Free — Yes (LEAD FREE per distributor data)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá