A42MX24-1PQG208M vs A42MX16-PQG208I So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX24-1PQG208M bằng Microchip Technology và A42MX16-PQG208I bằng Microsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX24-1PQG208M A42MX24-1PQG208M - 36K Gate FPGA 208-PQFP | Microchip

A42MX24-1PQG208M - 36K Gate FPGA 208-PQFP | Microchip

A42MX24-1PQG208M ✓ Hoạt động
Microsemi
A42MX16-PQG208I A42MX16-PQG208I - 24K Gate FPGA, 140 I/O, 208-PQFP | Microchip

A42MX16-PQG208I - 24K Gate FPGA, 140 I/O, 208-PQFP | Microchip

A42MX16-PQG208I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX24-1PQG208M A42MX16-PQG208I
Thương hiệu Microchip Technology Microsemi
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MX (42MX) 42MX (MX FPGA)
System Gates 36000 24,000 gates
Logic Cells 912 608 cells
User I/O 176 140 I/O
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V 3.3 V / 5 V
Technology 0.45 um CMOS, antifuse (OTP) —
Speed Grade -1 —
Hộp 208-Pin PQFP (BFQFP) 208-Pin PQFP (PQG208 / 208-BFQFP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Grade Automotive (M suffix) —
Programmability One-Time Programmable (antifuse) —
Max Clock Frequency [DATA_NEEDED: max clock frequency] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (Industrial, suffix I)
Logic Blocks (CLBs) 912 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Speed Grade Performance — 103 MHz / 172 MHz
Process Technology — 0.45 um CMOS
Programming Technology — Antifuse (non-volatile)
PCI Compliance — PCI Local Bus Specification version 2.1 (42MX family)
Clock-to-Output Performance — 6.1 ns (42MX family)
On-Chip Operation — Up to 200 MHz (42MX family)
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá