A42MX24-1PQG208M vs A42MX36-FPQG208 So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX24-1PQG208M bằng Microchip Technology và A42MX36-FPQG208 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX24-1PQG208M A42MX24-1PQG208M - 36K Gate FPGA 208-PQFP | Microchip

A42MX24-1PQG208M - 36K Gate FPGA 208-PQFP | Microchip

A42MX24-1PQG208M ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX36-FPQG208 A42MX36-FPQG208 - 54K Gate 5V FPGA, 208-QFP | Microchip

A42MX36-FPQG208 - 54K Gate 5V FPGA, 208-QFP | Microchip

A42MX36-FPQG208 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX24-1PQG208M A42MX36-FPQG208
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MX (42MX) MX (42MX)
System Gates 36000 54000
Logic Cells 912 2438
User I/O 176 —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V —
Technology 0.45 um CMOS, antifuse (OTP) —
Speed Grade -1 —
Hộp 208-Pin PQFP (BFQFP) 208-BFQFP (28x28 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD)
Grade Automotive (M suffix) —
Programmability One-Time Programmable (antifuse) —
Max Clock Frequency [DATA_NEEDED: max clock frequency] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +70C
Logic Blocks (CLBs) 912 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
CLBs — 1184
Total RAM Bits — 2560
Number of I/O — 176
Core Voltage — 5 V
I/O Voltage — 3.3 V / 5 V
Process Technology — 0.45 um CMOS
Programming Type — Antifuse (one-time programmable)
Dòng điện chế độ thấp điện năng — < 500 uA
PCI Compliance — PCI spec v2.1 (selectable output drives)
Embedded Memory Type — Dual-port SRAM (FIFO/LIFO/scratchpad)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá