A42MX24-1TQG176 vs A42MX24-1TQG176I So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX24-1TQG176 bằng Microchip Technology và A42MX24-1TQG176I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX24-1TQG176 A42MX24-1TQG176 - MX FPGA 36K Gates 176-LQFP | Microchip

A42MX24-1TQG176 - MX FPGA 36K Gates 176-LQFP | Microchip

A42MX24-1TQG176 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX24-1TQG176I A42MX24-1TQG176I - 36K Gate 5V FPGA 176-TQFP | Microchip

A42MX24-1TQG176I - 36K Gate 5V FPGA 176-TQFP | Microchip

A42MX24-1TQG176I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX24-1TQG176 A42MX24-1TQG176I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MX (42MX) MX (42MX)
System Gates 36000 36000
Number of Logic Cells 1890 —
Number of CLBs 912 —
Number of I/O 150 —
Hộp 176-LQFP (TQFP) 176-TQFP (24x24 mm)
Điện áp cung cấp 3.0V to 3.6V, 5V 3.3 V / 5.0 V
Tần số xung maksimum 105.5 MHz —
Technology Antifuse CMOS —
Configuration One-time programmable (OTP) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (LEAD FREE per distributor data)
Số lượng chân 176 —
I/O Standards [DATA_NEEDED: I/O Standards] —
Logic Cells — 912
User I/O — 150
Process Technology — 0.45 um
Speed Grade — -1
I/O Standard — 5.0V tolerant, multiPlex mixed-voltage I/O
Special Features — Programmable PCI, low-power mode, D-module wide decode
Programming Toolchain — Microchip Libero SoC / Microsemi Designer
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá