A42MX24-3PLG84 vs A42MX09-2PLG84 So sánh
So sánh chi tiết song song của A42MX24-3PLG84 bằng Microchip Technology và A42MX09-2PLG84 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A42MX24-3PLG84 - 36K Gate MX FPGA, 84-PLCC | Microchip
A42MX24-3PLG84 ⚠ Lần mua cuốiMicrochip Technology
A42MX09-2PLG84 - 14K Gate 5V FPGA 84-PLCC | Microchip
A42MX09-2PLG84 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A42MX24-3PLG84 | A42MX09-2PLG84 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Family | MX (42MX) | 42MX (MX FPGA) |
| System Gates | 36000 gates | 14000 |
| Logic Cells | 912 | 336 |
| User I/O | 72 | 72 |
| Speed Grade | -3 (fastest commercial) | -2 |
| Supply Voltage (Core) | 3 V to 3.6 V | — |
| Supply Voltage (I/O) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Process Technology | 0.45 um | — |
| Hộp | 84-PLCC (J-Lead), 29.31 x 29.31 mm | 84-LCC (J-Lead) / PLCC-84 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (TA) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Programmability | Antifuse (non-volatile) | — |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | ROHS3 Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead Free | Yes | — |
| Manufacturer Lead Time | 10 weeks | — |
| Product Status | Last Time Buy | — |
| Clock-to-Out | — | 5.6 ns |
| Internal Performance | — | up to 250 MHz (161 MHz / 269 MHz grade limits per FindIC) |
| Dual-Port SRAM | — | up to 2.5 kbits (family max), 5 ns access |
| FIFO Performance | — | 100 MHz (family) |
| Core Voltage | — | 3.3 V to 5 V (dual voltage, 0.45 um technology) |
| Supply Voltage Range | — | 3.0 V to 3.6 V and 4.5 V to 5.5 V |
| Technology | — | 0.45 um antifuse |
| Programming Type | — | One-Time Programmable (antifuse), non-volatile |