A42MX24-3PQG208I vs A42MX24-PQG208A So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX24-3PQG208I bằng Microchip Technology và A42MX24-PQG208A bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX24-3PQG208I A42MX24-3PQG208I - 36K Gate 5V FPGA, PQFP-208 | Microchip

A42MX24-3PQG208I - 36K Gate 5V FPGA, PQFP-208 | Microchip

A42MX24-3PQG208I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX24-PQG208A A42MX24-PQG208A - 36K Gate MX FPGA, 176 I/O | Microchip

A42MX24-PQG208A - 36K Gate MX FPGA, 176 I/O | Microchip

A42MX24-PQG208A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX24-3PQG208I A42MX24-PQG208A
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family 42MX (MX FPGA) MX
System Gates 36000 36000
Logic Cells 912 —
User I/O 176 —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V (dual) 5.0 V
Speed Grade -3 —
Technology 0.45 um antifuse —
Programming Type One-time programmable (antifuse), non-volatile —
I/O Standard MultiPlex I/O, mixed 3.3V/5.0V, programmable PCI —
PCI Compliance PCI Local Bus Specification version 2.1 PCI Local Bus Spec 2.1
Special Blocks D-modules for wide-decode (CPLD-like) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) 0C to +70C (commercial)
Hộp 208-BFQFP (PQFP-208), gull wing, square 208-PQFP (28x28 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Finish / Form [DATA_NEEDED: terminal finish], gull wing —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Logic Modules — 912
User I/Os — 176
Process Technology — 0.45 um
Maximum System Speed — 135 MHz
Mixed-Voltage Support — 5.0V and 3.3V (MultiPlex I/O)
Low-Power Mode — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá