A42MX36-1PQG208 vs A42MX36-CQ256BX130 So sánh
So sánh chi tiết song song của A42MX36-1PQG208 bằng Microchip Technology và A42MX36-CQ256BX130 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A42MX36-1PQG208 - 54K Gate FPGA, 176 I/O | Microchip
A42MX36-1PQG208 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A42MX36-CQ256BX130 - 54K Gate FPGA, 256-CQFP | Microchip
A42MX36-CQ256BX130 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A42MX36-1PQG208 | A42MX36-CQ256BX130 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | MX (42MX) | 42MX |
| System Gates | 54000 | 54000 |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | 1184 | — |
| Logic Modules | 2560 | 1184 |
| User I/O | 176 | — |
| Speed Grade | -1 (standard) | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V / 5 V | 3.3V / 5.0V |
| Technology | CMOS, 0.45 um class | 0.45 um CMOS |
| Embedded Memory | Dual-port SRAM modules (FIFO/LIFO/scratchpad) | — |
| Special Modules | Wide-decode modules | — |
| PCI Compliance | PCI Local Bus Specification v2.1 | PCI Local Bus Spec v2.1 |
| I/O Features | MultiPlex I/O, mixed-voltage, low-power mode | — |
| Hộp | 208-BFQFP (PQFP), 28 x 28 mm | 256-CQFP with Tie Bar |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Configuration | Non-volatile, single-chip (no external boot flash) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (G suffix = lead-free) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| User I/O Pins | — | 202 |
| Maximum Internal Frequency | — | 131 MHz |
| Clock-to-Out Delay | — | 5.6 ns |
| Dual-Port SRAM | — | 2.5 kbits |
| SRAM Access Time | — | 5 ns |
| FIFO Speed | — | 100 MHz |