A42MX36-2BGG272 vs A42MX36-1BGG272 So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX36-2BGG272 bằng Microchip Technology và A42MX36-1BGG272 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX36-2BGG272 A42MX36-2BGG272 - 54K Gate 5V FPGA, 202 I/O | Microchip

A42MX36-2BGG272 - 54K Gate 5V FPGA, 202 I/O | Microchip

A42MX36-2BGG272 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX36-1BGG272 A42MX36-1BGG272 - MX FPGA, 54K Gates, 272-BGA | Microchip

A42MX36-1BGG272 - MX FPGA, 54K Gates, 272-BGA | Microchip

A42MX36-1BGG272 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX36-2BGG272 A42MX36-1BGG272
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family 42MX (MX FPGA) MX (42MX) FPGA
Equivalent Gates 54,000 54,000
Configurable Logic Blocks (CLBs) 1184 1184
Logic Cells 2438 2438
User I/O 202 202
Speed Grade -2 -1
Tần số xung maksimum 91 MHz 83 MHz
Điện áp cung cấp 5.0 V 5.0 V
Programmability One-Time Programmable (antifuse) —
Embedded Memory Dual-port SRAM blocks (FIFO/LIFO) —
Hộp 272-BBGA 272-BBGA
Ball Pitch 1.27 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
JESD-30 Package Code S-PBGA-B272 —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Design Software Microsemi Designer / ACTgen Microchip Libero SoC
Total RAM Bits — 2560
Program Technology — Antifuse (one-time programmable)
Process Technology — CMOS
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá