A42MX36-PQG208A vs A42MX36-FPQG208 So sánh

So sánh chi tiết song song của A42MX36-PQG208A bằng Microchip Technology và A42MX36-FPQG208 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A42MX36-PQG208A A42MX36-PQG208A - 54K Gate 5V FPGA 208-QFP | Microchip

A42MX36-PQG208A - 54K Gate 5V FPGA 208-QFP | Microchip

A42MX36-PQG208A ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A42MX36-FPQG208 A42MX36-FPQG208 - 54K Gate 5V FPGA, 208-QFP | Microchip

A42MX36-FPQG208 - 54K Gate 5V FPGA, 208-QFP | Microchip

A42MX36-FPQG208 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A42MX36-PQG208A A42MX36-FPQG208
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family 42MX (MX FPGA) MX (42MX)
System Gates 54000 gates 54000
CLBs 1184 1184
Logic Cells 2438 2438
User I/O 176 —
Điện áp cung cấp 5.0 V —
I/O Voltage Support 5.0 V / 3.3 V (MultiPlex I/O) —
Tần số xung maksimum 116 MHz —
Process Technology 0.45 um CMOS 0.45 um CMOS
Hộp 208-BFQFP (PQFP-208) 208-BFQFP (28x28 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD)
PCI Compliance PCI Local Bus Specification v2.1 PCI spec v2.1 (selectable output drives)
Low Power Mode Yes —
Programming Type One-Time Programmable (antifuse) Antifuse (one-time programmable)
Temperature Range Automotive and military ranges tested —
Trạng thái RoHS Lead free (per distributor listing) —
Design Software Microchip Libero SoC —
Total RAM Bits — 2560
Number of I/O — 176
Core Voltage — 5 V
I/O Voltage — 3.3 V / 5 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C
Dòng điện chế độ thấp điện năng — < 500 uA
Embedded Memory Type — Dual-port SRAM (FIFO/LIFO/scratchpad)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá