A54SX08-1TQG176I vs A54SX16-1TQG176I So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX08-1TQG176I bằng Microsemi và A54SX16-1TQG176I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microsemi
A54SX08-1TQG176I A54SX08-1TQG176I - 12K-Gate SX FPGA, 176-TQFP | Microsemi

A54SX08-1TQG176I - 12K-Gate SX FPGA, 176-TQFP | Microsemi

A54SX08-1TQG176I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A54SX16-1TQG176I A54SX16-1TQG176I - 24K-Gate SX FPGA, TQFP-176 | Microchip

A54SX16-1TQG176I - 24K-Gate SX FPGA, TQFP-176 | Microchip

A54SX16-1TQG176I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX08-1TQG176I A54SX16-1TQG176I
Thương hiệu Microsemi Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Actel SX (54SX) —
System Gates 12000 24000 gates
Logic Cells 512 —
Logic Array Blocks (LABs) 768 —
User I/Os 128 147
Speed Grade -1 -1
Maximum Toggle Rate 280 MHz —
Process Technology 0.35 um —
Supply Voltage (Core) 3 V to 3.6 V —
Supply Voltage (I/O) 4.75 V to 5.25 V —
Programming Technology Antifuse (one-time programmable) Antifuse (one-time programmable)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, per I suffix) -40C to +85C (TA)
Hộp 176-TQFP (24x24 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD/SMT)
Architecture Sea-of-modules —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] ROHS3 Compliant, Lead Free
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Manufacturer Part Number — A54SX16-1TQG176I
Product Family — SX (Actel antifuse FPGA)
LABs/CLBs — 1452
Supply Voltage (Core/IO) — 3 V to 3.6 V
Supply Voltage (Second Rail) — 4.75 V to 5.25 V
Operating Supply Voltage (typical) — 3.3 V, 5 V
Hộp / Vỏ — 176-LQFP / TQFP-176 (24x24 mm)
Packaging — Tray
Product Status — Active
Manufacturer Lead Time — 10 weeks

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá