A54SX08-2FG144I vs A54SX08-FGG144I So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX08-2FG144I bằng Microsemi và A54SX08-FGG144I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A54SX08-FGG144I - 8K Gate SX FPGA 240MHz 144-FBGA | Microchip
A54SX08-FGG144I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX08-2FG144I | A54SX08-FGG144I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microsemi | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| System Gates | 8000 | 8000 |
| Logic Cells | 512 | 512 |
| Logic Modules | 768 | — |
| Number of I/O | 111 | — |
| Maximum System Frequency | 320 MHz | — |
| Process Technology | 0.35 um CMOS | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V / 5 V | 3.3 V / 5 V |
| Program Technology | Antifuse (one-time programmable) | — |
| Speed Grade | -2 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C |
| Hộp | 144-Ball Fine-Pitch BGA (FG144) | 144-ball FBGA (FGG144), 1 mm ball pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Configuration | Nonvolatile, instant-on (no external boot device) | — |
| Family | Actel SX (54SX) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Logic Modules / Elements | — | 768 |
| Number of User I/O | — | 111 |
| Internal Frequency (Max) | — | 240 MHz (up to 320 MHz internal toggle performance) |
| Clock-to-Out (Pin-to-Pin) | — | 3.7 ns |
| Input Setup Time | — | 0.1 ns |
| Clock Skew | — | 0.25 ns |
| Technology | — | 0.35 um CMOS (antifuse) |
| Kiểu lắp đặt | — | SMD/SMT |
| Series | — | SX-A (SX) |
| Logic Family | — | CMOS |
| Temperature Grade | — | I (Industrial) |
| Configuration Type | — | Antifuse (one-time programmable, nonvolatile) |
| PCI Integration | — | 66 MHz PCI single-chip solution |