A54SX08-2PLG84 vs A54SX08-PLG84 So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX08-2PLG84 bằng Microsemi và A54SX08-PLG84 bằng Microsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microsemi
A54SX08-2PLG84 A54SX08-2PLG84 - SX FPGA, 8K Gates, 84-PLCC | Microsemi

A54SX08-2PLG84 - SX FPGA, 8K Gates, 84-PLCC | Microsemi

A54SX08-2PLG84 ✓ Hoạt động
Microsemi
A54SX08-PLG84 A54SX08-PLG84 - 8K Gate SX FPGA, 84-PLCC | Microsemi

A54SX08-PLG84 - 8K Gate SX FPGA, 84-PLCC | Microsemi

A54SX08-PLG84 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX08-2PLG84 A54SX08-PLG84
Thương hiệu Microsemi Microsemi
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series SX —
System Gates 8000 —
Logic Cells 512 512 cells
User I/O 69 —
Internal Performance 320 MHz —
Clock-to-Out (Pin-to-Pin) 3.7 ns —
Input Set-Up Time 0.1 ns —
Clock Skew 0.25 ns —
Process Technology 0.35 um 0.35 um CMOS
Điện áp cung cấp 3 V to 3.6 V, 4.75 V to 5.25 V 3.3 V / 5 V
Programmable Type Antifuse (one-time programmable) —
Architecture Sea-of-modules —
Hộp / Vỏ 84-LCC (J-Lead), PLCC 29.31 x 29.31 mm —
Supplier Device Package 84-PLCC —
Speed Grade -2 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Family — SX (Actel/Microsemi antifuse FPGA)
Equivalent System Gates — 8000 gates
Number of I/O — 69
Maximum Frequency — 240 MHz
Programming Technology — Antifuse (one-time programmable)
Hộp — 84-LCC (J-Lead) PLCC
Pin Pitch — 1.27 mm
Configuration Time — [DATA_NEEDED: configuration time]
Total Gates of CLBs — 768 CLBs (per A54SX08 series data)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá