A54SX08-2VQG100I vs A54SX16-2VQG100I So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX08-2VQG100I bằng Microsemi và A54SX16-2VQG100I bằng Microsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microsemi
A54SX08-2VQG100I A54SX08-2VQG100I - SX FPGA 8K Gates 100-TQFP | Microsemi

A54SX08-2VQG100I - SX FPGA 8K Gates 100-TQFP | Microsemi

A54SX08-2VQG100I ✓ Hoạt động
Microsemi
A54SX16-2VQG100I A54SX16-2VQG100I - 24K Gate SX FPGA, 81 I/O | Microsemi

A54SX16-2VQG100I - 24K Gate SX FPGA, 81 I/O | Microsemi

A54SX16-2VQG100I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX08-2VQG100I A54SX16-2VQG100I
Thương hiệu Microsemi Microsemi
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family SX (Actel/Microsemi antifuse FPGA) —
System Gates 8000 (8K) —
Logic Cells 512 —
User I/O 81 —
Maximum System Performance 320 MHz —
Process Technology 0.35 um 0.35 um CMOS
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V —
Programming Technology Antifuse (one-time programmable) —
Hộp 100-pin VQFP (TQFP) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, I suffix) -40C to +85C (Industrial, I suffix)
Speed Grade -2 -2
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Storage Non-volatile (on-chip antifuse, no external PROM) —
Design Toolchain Microsemi/Microchip Libero SoC —
Core Voltage 3.3 V —
I/O Voltage Tolerance 5 V tolerant —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Series — SX (Actel SX family)
Number of Gates — 24000
Number of Logic Cells — 924
Number of LABs/CLBs — 1452
Number of I/O — 81
Supply Voltage - Core — 3 V ~ 3.6 V
Supply Voltage - I/O — 4.75 V ~ 5.25 V
Maximum Frequency — 320 MHz
Programmable Type — Antifuse (one-time programmable)
Hộp / Vỏ — 100-TQFP (VQFP, 14x14 mm)
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá