A54SX08A-1TQG100 vs A54SX32A-2TQG100I So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX08A-1TQG100 bằng Microchip Technology và A54SX32A-2TQG100I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A54SX08A-1TQG100 A54SX08A-1TQG100 - 12K Gate SX-A FPGA TQFP-100 | Microchip

A54SX08A-1TQG100 - 12K Gate SX-A FPGA TQFP-100 | Microchip

A54SX08A-1TQG100 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A54SX32A-2TQG100I A54SX32A-2TQG100I - 32K Gate FPGA, 81 I/O, TQFP-100 | Microchip

A54SX32A-2TQG100I - 32K Gate FPGA, 81 I/O, TQFP-100 | Microchip

A54SX32A-2TQG100I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX08A-1TQG100 A54SX32A-2TQG100I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family SX-A (SXA) SX-A
System Gates 12000 (approx. 8000 typical gates) 32000 gates
Configurable Logic Blocks (CLBs) 768 —
Logic Cells 768 —
Number of Cells 512 —
Maximum Toggle Frequency 278 MHz 313 MHz
Process Technology 0.25 um CMOS 0.25 um CMOS
Điện áp cung cấp 2.5 V 2.5 V (2.25 V to 5.25 V operating range per distributor data)
Number of I/O 81 81 I/O
Số lượng chân 100 —
Hộp 100-pin TQFP (LQFP), 1.4 mm height 100-pin TQFP (TQG100)
Speed Grade -1 (standard) -2
Programming Technology Antifuse (one-time programmable) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Free Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Lead Free (per distributor data)
Logic Cells / Modules — 1800 cells
Programmable Type — One-Time Programmable (antifuse)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial, I suffix)
Packaging — Tray
Brand / Manufacturer — Microchip Technology (formerly Microsemi / Actel)
Max Logic Modules — 2880 modules
Configuration Memory — Non-volatile, no external configuration PROM required

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá