A54SX08A-1TQG100I vs A54SX08A-2TQG100I So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX08A-1TQG100I bằng Microchip Technology và A54SX08A-2TQG100I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A54SX08A-1TQG100I - 12K-Gate SX-A FPGA 81 I/O TQFP-100 | Microchip
A54SX08A-1TQG100I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A54SX08A-2TQG100I - 12K Gate SX-A FPGA 81 I/O TQFP-100 | Microchip
A54SX08A-2TQG100I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX08A-1TQG100I | A54SX08A-2TQG100I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | SX-A (antifuse FPGA) | SX-A (SXA) |
| System Gates | 12000 | 12000 gates |
| Typical Gates | 8000 | — |
| Logic Modules (Cells) | 768 | — |
| User I/O | 81 | — |
| Speed Grade | -1 | -2 |
| Maximum Toggle Rate | 278 MHz | — |
| Core Supply Voltage | 2.5 V | — |
| Process Technology | 0.25 um CMOS | — |
| Programming Technology | Antifuse (one-time programmable) | — |
| Hộp | TQFP-100 (TQG100) | 100-pin TQFP (TQG100 / LQFP-100) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: exact operating temperature range] | -40C to +85C (Industrial) |
| Temperature Grade | Industrial (I suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Lead Free / RoHS Compliant |
| Lead Free | Yes | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Programmable Logic Type | — | Anti-fuse FPGA |
| Logic Cells / Modules | — | 768 |
| Number of I/O | — | 81 |
| Tần số xung maksimum | — | 313 MHz |
| Supply Voltage (Nominal) | — | 5 V |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 5.5 V |
| I/O Standards Supported | — | 2.5 V, 3.3 V, 5 V |
| Technology | — | 0.22 um / 0.25 um CMOS anti-fuse |
| Programming Type | — | One-Time Programmable (OTP) anti-fuse |
| Configuration Device Required | — | No (non-volatile anti-fuse) |