A54SX16-2VQG100 vs A54SX16-2VQ100 So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX16-2VQG100 bằng Microsemi và A54SX16-2VQ100 bằng Microsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microsemi
A54SX16-2VQG100 A54SX16-2VQG100 - SX FPGA 16K Gates 100-TQFP | Microsemi

A54SX16-2VQG100 - SX FPGA 16K Gates 100-TQFP | Microsemi

A54SX16-2VQG100 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX16-2VQG100 A54SX16-2VQ100
Thương hiệu Microsemi Microsemi
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Family SX (Actel/Microsemi SX FPGA) SX (54SX) Antifuse FPGA
System Gates 16000 gates 24000 (16K system gates, 924 cells)
Logic Cells 924 cells —
Number of LABs / CLBs 1452 —
User I/O 81 81
Maximum Frequency 320 MHz —
Speed Grade -2 -2 (up to 320 MHz toggle)
Process Technology 0.35 um 0.35 um CMOS antifuse
Điện áp cung cấp 3 V to 3.6 V and 4.75 V to 5.25 V —
Programming Technology Antifuse (one-time programmable) Antifuse (one-time programmable, nonvolatile)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C 0C to +70C (TA)
Hộp / Vỏ 100-TQFP (100-VQFP, 14x14 mm) 100-TQFP (VQFP-100, 14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Architecture Sea-of-modules —
Configuration Non-volatile, instant-on —
Typical Application Domains Industrial, telecommunications, defense —
Manufacturer — Microsemi (Microchip Technology)
Supply Voltage (Core) — 3 V to 3.6 V
Supply Voltage (I/O) — 4.75 V to 5.25 V
Supplier Device Package — 100-VQFP (14x14)
Packaging — Tray
Trạng thái RoHS — Non-compliant
Product Status — Obsolete
Series — SX

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá