A54SX16-TQG176 vs A54SX16-2TQG176 So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX16-TQG176 bằng Microchip Technology và A54SX16-2TQG176 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A54SX16-TQG176 A54SX16-TQG176 - 24K Gate SX FPGA, 147 I/O TQFP-176 | Microchip

A54SX16-TQG176 - 24K Gate SX FPGA, 147 I/O TQFP-176 | Microchip

A54SX16-TQG176 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A54SX16-2TQG176 A54SX16-2TQG176 - 16K-Gate Antifuse FPGA 176-TQFP | Microchip

A54SX16-2TQG176 - 16K-Gate Antifuse FPGA 176-TQFP | Microchip

A54SX16-2TQG176 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX16-TQG176 A54SX16-2TQG176
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series SX —
Number of System Gates 24000 —
Number of Gates 16000 —
Number of Cells 924 —
Number of LABs/CLBs 1452 —
Number of I/O 147 —
Điện áp cung cấp 3V ~ 3.6V, 4.75V ~ 5.25V 3.3 V / 5 V
Technology 0.35 um antifuse —
Programming Type One-time programmable (antifuse) —
Nhiệt độ hoạt động 0C ~ 70C (TA) —
Hộp / Vỏ 176-LQFP (176-TQFP, 24x24 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant (G suffix, lead-free)
Lead Free Yes —
Manufacturer Lead Time 10 weeks —
Product Status Active —
Family — SX (Antifuse FPGA)
System Gates — 16000
Logic Cells — 924
User I/O — 147
Maximum Frequency — 320 MHz
Process Technology — 0.35 um
Programming Technology — Antifuse (one-time programmable)
Speed Grade — -2
Hộp — 176-Pin TQFP
Lead Finish — G (lead-free, matte tin)
Architecture — Sea-of-modules
Configuration Memory — Nonvolatile (no external configuration device required)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá