A54SX16-VQ100 vs A54SX08-VQ100 So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX16-VQ100 bằng Microsemi và A54SX08-VQ100 bằng Microsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX16-VQ100 | A54SX08-VQ100 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microsemi | Microsemi |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | NRND |
| Family | SX (Actel antifuse FPGA) | — |
| System Gates | 16000 gates | 8000 |
| Logic Cells | 924 cells | — |
| Maximum System Frequency | 240 MHz | 240 MHz |
| Process Technology | 0.35 um CMOS | 0.35 um |
| Supply Voltage (Core/IO) | 3 V to 3.6 V and 4.75 V to 5.25 V | 3 V ~ 3.6 V |
| Number of I/O | 81 | — |
| Hộp | 100-TQFP (VQFP, 14x14 mm) | — |
| Programming Technology | Antifuse (one-time programmable) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Configuration Type | Non-volatile, instant-on | — |
| Number of Logic Modules | [DATA_NEEDED: number of combinatorial/sequential modules] | — |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Series | — | SX (Actel) |
| Logic Cells (Modules) | — | 512 |
| User I/Os | — | 81 |
| Supply Voltage (VPP/Ring) | — | 4.75 V ~ 5.25 V |
| Program Technology | — | Antifuse (one-time programmable) |
| Hộp / Vỏ | — | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Supplier Device Package | — | 100-VQFP (14x14) |
| Architecture | — | Sea-of-modules |
| Number of Logic Blocks | — | [DATA_NEEDED: number of logic blocks] |