A54SX16A-1PQG208M vs A54SX72A-1PQG208 So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX16A-1PQG208M bằng Microchip Technology và A54SX72A-1PQG208 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A54SX16A-1PQG208M - 24K Gate Antifuse FPGA 208-PQFP | Microchip
A54SX16A-1PQG208M ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A54SX72A-1PQG208 - 108K Gate Antifuse FPGA | Microchip
A54SX72A-1PQG208 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX16A-1PQG208M | A54SX72A-1PQG208 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | SX-A (Antifuse FPGA) | SX-A (Actel/Microsemi antifuse FPGA) |
| System Gates | 24,000 gates | — |
| Typical Gates | 16,000 gates | — |
| Logic Cells (Modules) | 924 cells | — |
| User I/O | 175 | 171 |
| Speed Grade | -1 | -1 |
| Core Supply Voltage | 2.5 V | 2.5 V |
| I/O Voltage Support | 2.5 V, 3.3 V, 5 V | — |
| Process Technology | 0.22 um / 0.25 um CMOS antifuse | 0.25 um CMOS |
| Programming Type | One-time programmable (OTP) antifuse | — |
| Maximum Toggle Rate | 263 MHz | — |
| Hộp | 208-pin BFQFP (PQFP), 28x28 mm class body | 208-BFQFP (PQFP-208), 0.5 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead Finish | Lead free (G suffix) | — |
| Temperature Range | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free per distributor listing) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Logic Capacity (Typical Gates) | — | 72,000 |
| System Gates (Equivalent) | — | 108,000 |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | — | 6036 |
| Programmable Cells | — | 4024 |
| Programming Technology | — | Antifuse (One-Time Programmable, OTP) |
| Maximum System Frequency | — | 250 MHz |
| I/O Standards | — | TTL, LVTTL, LVCMOS2, 3.3V PCI, 5V PCI |
| Operating Temperature (Commercial) | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Clock Networks | — | CLKA, CLKB, CLKC, CLKD quadrant clock inputs |
| Lead Free | — | Yes (G = lead-free suffix) |
| Packaging Type | — | Tray |