A54SX16P-1PQG208 vs A54SX16P-1PQG208M So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX16P-1PQG208 bằng Microchip Technology và A54SX16P-1PQG208M bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A54SX16P-1PQG208 - 16K Gate SX FPGA 280MHz | Microchip
A54SX16P-1PQG208 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A54SX16P-1PQG208M - SX FPGA 24K Gates 208-PQFP | Microchip
A54SX16P-1PQG208M ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX16P-1PQG208 | A54SX16P-1PQG208M |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | SX (Axcelerator predecessor antifuse FPGA) | SX (54SX) Antifuse FPGA |
| System Gates | 16000 | 24000 |
| Logic Cells | 924 | — |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | 1452 | — |
| User I/O | 175 | 175 |
| Speed Grade | -1 | -1 (Standard) |
| Tần số xung maksimum | 280 MHz | — |
| Internal Performance | 320 MHz (family maximum) | 320 MHz |
| Clock-to-Out (Pin-to-Pin) | 3.7 ns | 3.7 ns |
| Input Set-Up | 0.1 ns | — |
| Clock Skew | 0.25 ns | 0.25 ns |
| Technology | 0.35 um CMOS | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3.3 V |
| I/O Voltage | 3.3 V / 5.0 V tolerant | — |
| Programming Technology | Antifuse (one-time programmable, non-volatile) | — |
| Hộp | 208-Pin PQFP (PQG208) | 208-pin PQFP (BFQFP) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Logic Gates | — | 16000 |
| Logic Cells / Modules | — | 924 |
| Input Set-Up Time | — | 0.1 ns |
| Process Technology | — | 0.35 um |
| I/O Voltage Compatibility | — | 3.3 V operation with 5.0 V tolerant inputs |
| Programmability Type | — | Antifuse (one-time programmable, non-volatile) |
| Supported Interface | — | 66 MHz PCI |
| Temperature Grade | — | Commercial (M suffix = molded/TAPE designation) |
| Packaging | — | Tape and Reel |
| Resource Utilization | — | 100% with 100% pin locking |