A54SX16P-2TQG144 vs A54SX16P-2TQG144I So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX16P-2TQG144 bằng Microsemi và A54SX16P-2TQG144I bằng Microsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX16P-2TQG144 | A54SX16P-2TQG144I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microsemi | Microsemi |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Family | SX (Actel/Microsemi SX Series) | — |
| System Gates | 24000 | 24,000 gates (16K gates / 924 cells per FPGAkey listing) |
| Typical Gates | 16000 | — |
| Logic Cells | 924 | — |
| User I/O | 113 | — |
| Speed Grade | -2 | -2 |
| Maximum System Frequency | 320 MHz | — |
| Core Supply Voltage | 3 V to 3.6 V | 3 V to 3.6 V |
| I/O Supply Voltage | 4.75 V to 5.25 V | 4.75 V to 5.25 V |
| Process Technology | 0.35 um CMOS | 0.35 um |
| Programming Technology | Antifuse (one-time programmable) | Antifuse (one-time programmable) |
| Hộp | 144-LQFP (TQFP), 20x20 mm | 144-TQFP (20 x 20 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supplier Device Package | 144-TQFP (20x20) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (Industrial, -I suffix) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Manufacturer Series | — | SX (Actel/Microsemi 54SX Family) |
| Programmable I/O | — | 113 |
| Maximum Frequency | — | 320 MHz |
| Packaging | — | Tray |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Logic Array Blocks | — | 1452 (per Microchip USA listing) |