A54SX32-1CQ208 vs A54SX32-CQ208B So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX32-1CQ208 bằng Microchip Technology và A54SX32-CQ208B bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A54SX32-1CQ208 A54SX32-1CQ208 - 48K Gate SX FPGA, 208-CQFP | Microchip

A54SX32-1CQ208 - 48K Gate SX FPGA, 208-CQFP | Microchip

A54SX32-1CQ208 ✗ Cuối đời
Microchip Technology
A54SX32-CQ208B A54SX32-CQ208B - 48K Gate Military FPGA 208-CQFP | Microchip

A54SX32-CQ208B - 48K Gate Military FPGA 208-CQFP | Microchip

A54SX32-CQ208B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX32-1CQ208 A54SX32-CQ208B
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
System Gates 48000 gates 48000 gates
Logic Modules / CLBs 2880 —
Programmable I/O 174 —
Maximum System Frequency 240 MHz —
Core Supply Voltage 3 V to 3.6 V —
I/O Supply Voltage 4.75 V to 5.25 V —
Speed Grade -1 —
Process Technology 0.35 um CMOS —
Hộp 208-BFCQFP with tie bar 208-BFCQFP with Tie Bar (CQFP-208)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Type One-Time Programmable (antifuse) —
Temperature Range [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS RoHS Non-Compliant Non-compliant
Lead Free Status Contains Lead —
Family SX (Actel / Microchip) Actel SX (54SX)
Number of I/O — 174
Supply Voltage (core/I/O) — 3 V to 3.6 V
Supply Voltage (programming) — 4.75 V to 5.25 V
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +125C (TJ)
Grade — Military
Programmability — One-Time Programmable (antifuse)
Architecture — Sea-of-modules
Technology — 0.25 um CMOS antifuse
Packaging — Bulk
Product Status — Active
Manufacturer Lead Time — 44 weeks

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá