A54SX32-1CQ208B vs A54SX32-CQ208BX181 So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX32-1CQ208B bằng Microchip Technology và A54SX32-CQ208BX181 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A54SX32-1CQ208B - 48K Gate FPGA 174 I/O CQFP-208 | Microchip
A54SX32-1CQ208B ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A54SX32-CQ208BX181 - SX FPGA 48K Gates 208-CQFP | Microchip
A54SX32-CQ208BX181 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX32-1CQ208B | A54SX32-CQ208BX181 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| System Gates | 48,000 gates | 48000 gates |
| Logic Modules | 2880 | 2880 modules |
| Number of I/O | 174 I/O | — |
| Family | SX-A Series | SX (Actel/Microchip antifuse FPGA) |
| Programming Technology | Antifuse (one-time programmable) | Antifuse (one-time programmable, non-volatile) |
| Architecture | Sea-of-modules | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 3.3 V (3.0 V to 3.6 V) | — |
| Dual Supply Option | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Minimum Operating Temperature | -55 C | — |
| Maximum Operating Temperature | +125 C | — |
| Hộp / Vỏ | 208-BFCQFP with tie bar (CQFP) | — |
| Kiểu lắp đặt | SMD/SMT | — |
| Speed Grade | -1 | — |
| Configuration | Non-volatile, no external boot memory required | Live at power-up, no external configuration device |
| Product Category | FPGA - Field Programmable Gate Array | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: typical power dissipation] | — |
| Usable I/O | — | 174 I/O |
| Internal Performance | — | 320 MHz |
| Clock-to-Out (pin-to-pin) | — | 3.7 ns |
| Input Set-Up Time | — | 0.1 ns |
| Clock Skew | — | 0.25 ns |
| PCI Compliance | — | 66 MHz PCI |
| Supply Voltage (core/IO) | — | 3 V to 3.6 V |
| Supply Voltage (secondary) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Hộp | — | 208-pin CQFP (BFCQFP with tie bar) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range for BX181 grade] |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |