A54SX32-TQ144I vs A54SX16A-1TQG144I So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX32-TQ144I bằng Microchip Technology và A54SX16A-1TQG144I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A54SX32-TQ144I A54SX32-TQ144I - 48K Gate SX FPGA, 113 I/O | Microchip Technology

A54SX32-TQ144I - 48K Gate SX FPGA, 113 I/O | Microchip Technology

A54SX32-TQ144I ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A54SX16A-1TQG144I A54SX16A-1TQG144I - 16K Gate FPGA, TQFP-144 | Microchip

A54SX16A-1TQG144I - 16K Gate FPGA, TQFP-144 | Microchip

A54SX16A-1TQG144I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX32-TQ144I A54SX16A-1TQG144I
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family SX (Actel/Microsemi SX series) SX-A (antifuse FPGA)
System Gates 48,000 24000
Logic Cells 1800 924
Logic Array Blocks (LABs) 2880 —
User I/O 113 113
Core Voltage 2.5 V —
Maximum System Performance 238 MHz —
Process Technology 0.25 um 0.25 um CMOS
Programmability Type One-Time Programmable (antifuse) —
Hộp 144-TQFP (LQFP), surface mount TQFP-144 (PQFP144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, I suffix) -40C to +85C (Industrial, I suffix)
Configuration Memory Antifuse (no external boot device required) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Supplier Stock (Heisener) 5,264 pieces as of 2026-09-03 —
Unit Price (1 pc, Heisener) 312.63 USD as of 2026-09-03 —
Logic Gates — 16 K
CLBs — 1452
Maximum Toggle Frequency — 263 MHz
Core Supply Voltage — 2.5 V
Speed Grade — -1
Package Height — 1.4 mm
Programming Technology — Antifuse (one-time programmable)
Lead Free — Yes (G suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá