A54SX32-TQG176 vs A54SX32-TQ176I So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX32-TQG176 bằng Microsemi và A54SX32-TQ176I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microsemi
A54SX32-TQG176 A54SX32-TQG176 - 32K Gate FPGA, 147 I/O, TQFP-176 | Microsemi

A54SX32-TQG176 - 32K Gate FPGA, 147 I/O, TQFP-176 | Microsemi

A54SX32-TQG176 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A54SX32-TQ176I A54SX32-TQ176I - 32K Gate SX FPGA, 147 I/O, TQFP-176 | Microchip

A54SX32-TQ176I - 32K Gate SX FPGA, 147 I/O, TQFP-176 | Microchip

A54SX32-TQ176I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX32-TQG176 A54SX32-TQ176I
Thương hiệu Microsemi Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family SX (Actel antifuse FPGA) Actel SX (54SX)
System Gates 32000 gates 32000
Logic Cells 1800 cells —
User I/O 147 147
Maximum System Frequency 240 MHz 240 MHz
Process Technology 0.35 um 0.35 um CMOS
Supply Voltage (Core) 3 V to 3.6 V —
Supply Voltage (I/O) 4.75 V to 5.25 V —
Hộp 176-LQFP / TQFP (24x24 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C -40C to +85C (industrial, I suffix)
Programming Technology Antifuse (one-time programmable, non-volatile) —
Architecture Sea-of-modules Sea-of-modules (C-cell + R-cell)
Configuration No external configuration device required (instant-on) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Logic Cells / Modules — 1800
Supply Voltage - Core — 3 V to 3.6 V
Supply Voltage - I/O — 4.75 V to 5.25 V
Program Technology — Antifuse (one-time programmable)
Hộp / Vỏ — 176-LQFP / 176-TQFP (24x24 mm)
Configuration Retention — Non-volatile (antifuse), no boot PROM required
Standby Power — Zero (antifuse, no configuration storage power)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá