A54SX32A-1BGG329I vs A54SX32A-1BGG329M So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX32A-1BGG329I bằng Microchip Technology và A54SX32A-1BGG329M bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A54SX32A-1BGG329I - 48K Gate FPGA, 249 I/O, 329-BGA | Microchip
A54SX32A-1BGG329I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A54SX32A-1BGG329M - SX-A FPGA 48K Gates 329-BGA | Microchip
A54SX32A-1BGG329M ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX32A-1BGG329I | A54SX32A-1BGG329M |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | SX-A | SX-A (antifuse FPGA) |
| System Gates | 48000 gates | 48K |
| Logic Cells / CLBs | 2880 | — |
| User I/O | 249 | — |
| Core Supply Voltage | 2.5 V | 2.5 V |
| Speed Grade | -1 | -1 |
| Maximum Toggle Frequency | 278 MHz | — |
| Process Technology | 0.25 um CMOS | 0.25 um |
| Programming Type | Antifuse (one-time programmable) | — |
| Hộp | 329-ball PBGA (BGG329), 1.27 mm pitch | 329-Ball BGA (BGG329) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: exact industrial range from datasheet] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Number of Logic Modules | [DATA_NEEDED: combinatorial/sequential module count] | — |
| Embedding Blocks (RAM/FIFO) | [DATA_NEEDED: dual-port SRAM module count] | — |
| Packaging | Tray | Tray |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Logic Gates | — | 32K |
| Logic Cells | — | 1800 |
| Number of I/O | — | 249 |
| Maximum Frequency | — | 278 MHz |
| Programmability Type | — | One-Time Programmable (antifuse) |
| Manufacturer Prefix Status | — | Originally Microsemi (Actel), now Microchip Technology |