A54SX32A-1TQG100I vs A54SX16A-2TQG100I So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX32A-1TQG100I bằng Microchip Technology và A54SX16A-2TQG100I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A54SX32A-1TQG100I - SX-A FPGA 48K Gates TQFP-100 | Microchip
A54SX32A-1TQG100I ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A54SX16A-2TQG100I - 24K Gate Antifuse FPGA 81 I/O | Microchip
A54SX16A-2TQG100I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX32A-1TQG100I | A54SX16A-2TQG100I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | SX-A | SX-A |
| System Gates | 48000 | 24000 |
| Typical Gates | 32000 | — |
| Logic Modules | 1800 | — |
| Number of I/O | 81 | 81 |
| Max Toggle Frequency | 278 MHz | — |
| Speed Grade | -1 | -2 |
| Core Supply Voltage | 2.5 V | — |
| Process Technology | 0.25 um | — |
| Programming Technology | Antifuse (one-time programmable) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (TA) |
| Hộp | 100-TQFP (TQG100) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | Tray |
| Lead Free | Yes (G suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | ROHS3 Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Programmable Type | — | Antifuse FPGA (one-time programmable) |
| Logic Blocks (CLBs) | — | 1452 |
| Maximum Toggle Frequency | — | 294 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 2.25 V to 5.25 V |
| Hộp / Vỏ | — | 100-TQFP (14x14 mm) |
| Supplier Device Package | — | 100-TQFP (TQG100) |
| Package Height | — | 1.4 mm |
| Technology | — | CMOS |
| Manufacturer Lead Time | — | 10 weeks |
| Product Status | — | Active |