A54SX32A-1TQG144 vs A54SX32-TQ144M So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX32A-1TQG144 bằng Microchip Technology và A54SX32-TQ144M bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A54SX32A-1TQG144 A54SX32A-1TQG144 - 48K Gate SX-A FPGA 278MHz TQFP-144 | Microchip

A54SX32A-1TQG144 - 48K Gate SX-A FPGA 278MHz TQFP-144 | Microchip

A54SX32A-1TQG144 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A54SX32-TQ144M A54SX32-TQ144M - 32K Gate FPGA, 240MHz, TQFP-144 | Microchip

A54SX32-TQ144M - 32K Gate FPGA, 240MHz, TQFP-144 | Microchip

A54SX32-TQ144M Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX32A-1TQG144 A54SX32-TQ144M
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family SX-A (Actel/Microsemi antifuse FPGA) —
System Gates 48000 32000 gates
Logic Cells 2880 —
CLBs / Logic Modules 2880 —
Maximum System Frequency 278 MHz —
Number of User I/Os 113 —
Core Supply Voltage 2.5 V —
Process Technology 0.25 um CMOS 0.35 um CMOS
Programming Technology Antifuse (one-time programmable) Antifuse (one-time programmable)
Speed Grade -1 —
Hộp TQFP-144 (TQG144) 144-TQFP
Package Height 1.4 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Packaging Tray —
Logic Family — Actel SX (54SX)
Logic Modules — 1800 modules
CLB Equivalent Cells — 2880
Tần số xung maksimum — 240 MHz
Điện áp cung cấp — 3.3 V / 5 V
User I/O — 113 I/O
Architecture — Sea-of-modules
Package Body Size — 20 x 20 mm, 0.5 mm pitch
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]
JESD-30 Code — S-PQFP-G144

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá