A54SX32A-2FGG256 vs A54SX32A-FGG256A So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX32A-2FGG256 bằng Microchip Technology và A54SX32A-FGG256A bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A54SX32A-2FGG256 A54SX32A-2FGG256 - 48K-Gate FPGA 256-FBGA | Microchip

A54SX32A-2FGG256 - 48K-Gate FPGA 256-FBGA | Microchip

A54SX32A-2FGG256 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A54SX32A-FGG256A A54SX32A-FGG256A - 48K Gate SX-A FPGA 256-BGA | Microchip

A54SX32A-FGG256A - 48K Gate SX-A FPGA 256-BGA | Microchip

A54SX32A-FGG256A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX32A-2FGG256 A54SX32A-FGG256A
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family SX-A (antifuse FPGA) SX-A (Actel antifuse FPGA)
System Gates 48000 48000 gates
Logic Cells 1800 —
User I/O 203 203
Speed Grade -2 Standard (A)
Maximum Toggle Rate 238 MHz —
Process Technology 0.25 um —
Điện áp cung cấp 2.25 V to 5.25 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (TA) -40C to +125C
Hộp 256-FBGA (17x17 mm) 256-BGA (FGG256), fine-pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (SMD/SMT)
Programmability One-Time Programmable (antifuse) —
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
Manufacturer Lead Time 10 weeks —
Product Status Active —
Typical Gates — 32000 gates
Register Cells (R-cells) — 2880
Supply Voltage (VCC) — 2.25 V to 2.75 V
Programming Technology — Antifuse (one-time programmable)
Architecture — Sea-of-modules (C-cells and R-cells)
Non-volatile Configuration — Yes (antifuse, no external boot PROM)
Lead Free — Yes
Tần số xung maksimum — [DATA_NEEDED: maximum clock frequency for A speed grade]
Combinatorial Cell Delay — [DATA_NEEDED: C-cell delay for A speed grade]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá