A54SX32A-FFGG484 vs A54SX32A-2FGG484 So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX32A-FFGG484 bằng Microchip Technology và A54SX32A-2FGG484 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A54SX32A-FFGG484 A54SX32A-FFGG484 - 32K Gate SX-A FPGA 484-FBGA | Microchip

A54SX32A-FFGG484 - 32K Gate SX-A FPGA 484-FBGA | Microchip

A54SX32A-FFGG484 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A54SX32A-2FGG484 A54SX32A-2FGG484 - 48K-Gate SX-A FPGA, 484-FBGA | Microchip

A54SX32A-2FGG484 - 48K-Gate SX-A FPGA, 484-FBGA | Microchip

A54SX32A-2FGG484 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX32A-FFGG484 A54SX32A-2FGG484
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family SX-A (Actel/Microsemi antifuse FPGA) SX-A (Actel/Microsemi)
System Gates 32000 gates (typical available for user design) —
Equivalent Gates 48000 gates —
Logic Cells 1800 cells 2880
LABs / CLBs 2880 —
User I/O 249 249
Maximum System Frequency 172 MHz —
Process Technology 0.25 um CMOS 0.25 um CMOS antifuse
Supply Voltage Range 2.25 V to 5.25 V 2.25 V to 5.25 V
Core Voltage 2.5 V —
Programming Technology Antifuse (one-time programmable) —
Hộp 484-ball FBGA (FFGG484, 27 x 27 mm) 484-Ball FBGA (FGG484, 27x27 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 70 C (commercial) -40C to +85C (industrial, -I variant)
Packaging Tray Tray
Trạng thái RoHS Lead-free variant available (per supplier listings) —
Base Product Number A54SX32 —
Equivalent Gate Count — 48,000 gates
Maximum Toggle Frequency — 313 MHz
Speed Grade — -2
Core Supply Voltage — 2.5 V
Supported I/O Voltages — 2.5 V, 3.3 V, 5 V
Architecture — Sea-of-modules (C-cell and R-cell)
Programmability — One-time programmable antifuse

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá