A54SX72A-2FGG484 vs A54SX72A-2FG484 So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX72A-2FGG484 bằng Microchip Technology và A54SX72A-2FG484 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A54SX72A-2FGG484 A54SX72A-2FGG484 - 108K Gate SX-A FPGA 484-BGA | Microchip

A54SX72A-2FGG484 - 108K Gate SX-A FPGA 484-BGA | Microchip

A54SX72A-2FGG484 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A54SX72A-2FG484 A54SX72A-2FG484 - SX-A FPGA 108K Gates 484-BGA | Microchip

A54SX72A-2FG484 - SX-A FPGA 108K Gates 484-BGA | Microchip

A54SX72A-2FG484 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX72A-2FGG484 A54SX72A-2FG484
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family SX-A (antifuse FPGA) SX-A (antifuse FPGA)
System Gates 108,000 (72,000 typical) 108000
Configurable Logic Blocks (CLBs) 6,036 —
Number of I/O 360 —
Maximum Frequency 294 MHz —
Điện áp cung cấp 2.5 V —
Technology 0.25 um CMOS antifuse —
Speed Grade -2 -2 (standard)
Hộp 484-ball FBGA (FGG484), 27 x 27 mm 484-FPBGA (27x27 mm), FBGA-484, 1 mm pitch
Ball Pitch 1 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programming Type One-time programmable (antifuse) —
Trạng thái RoHS Compliant, lead free Non-compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] 0C to +70C
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Kháng nhiệt [DATA_NEEDED: Thermal Resistance] —
Typical Gates — 72000
Logic Modules / Cells — 6036 CLBs (4024 cells)
User I/O — 360
Maximum System Frequency — 294 MHz
Process Technology — 0.25 um / 0.22 um CMOS
Supply Voltage (Core) — 2.5 V (2.25 V to 2.75 V)
Supply Voltage Range (per distributor) — 2.25 V to 5.25 V (I/O dependent)
Programming Technology — Antifuse (one-time programmable)
Packaging — Tray
Manufacturer Lead Time — 10 weeks

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá