A54SX72A-FFGG256 vs A54SX72A-1FGG256 So sánh

So sánh chi tiết song song của A54SX72A-FFGG256 bằng Microchip Technology và A54SX72A-1FGG256 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
A54SX72A-FFGG256 A54SX72A-FFGG256 - 108K Gate Antifuse FPGA, 256-BGA | Microchip

A54SX72A-FFGG256 - 108K Gate Antifuse FPGA, 256-BGA | Microchip

A54SX72A-FFGG256 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
A54SX72A-1FGG256 A54SX72A-1FGG256 - 108K-Gate Antifuse FPGA, 256-FBGA | Microchip

A54SX72A-1FGG256 - 108K-Gate Antifuse FPGA, 256-FBGA | Microchip

A54SX72A-1FGG256 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số A54SX72A-FFGG256 A54SX72A-1FGG256
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family SX-A (Antifuse FPGA) SX-A (Actel/Microsemi antifuse FPGA)
System Gates 108,000 108000 gates
Typical Gates 72,000 72000 gates
Configurable Logic Blocks (CLBs) 6,036 6036
Number of I/O 203 —
Điện áp cung cấp 2.25 V to 2.75 V (nominal 2.5 V) —
Tần số xung maksimum 172 MHz —
Combinatorial CLB Delay 1.8 ns (typical) —
Process Technology 0.25 um CMOS 0.25 um CMOS
Programmability One-Time Programmable (antifuse) —
Speed Grade Standard (FF) -1
Hộp 256-BGA (FBGA-256, 1.0 mm pitch) 256-FBGA (FPBGA-256, 17x17 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C 0C to +70C (commercial)
Packaging Tray Tray
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead Free Status Lead Free —
Logic Cells — 4024 cells
User I/O — 203
Maximum System Frequency — 250 MHz
Core Supply Voltage — 2.5 V
Programming Technology — Antifuse (one-time programmable)
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá