A54SX72A-FGG484M vs A54SX72A-FGG256M So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX72A-FGG484M bằng Microchip Technology và A54SX72A-FGG256M bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A54SX72A-FGG484M - 108K Gate Antifuse FPGA, 484 FBGA | Microchip
A54SX72A-FGG484M ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A54SX72A-FGG256M - 108K Gate SX-A Antifuse FPGA | Microchip
A54SX72A-FGG256M ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX72A-FGG484M | A54SX72A-FGG256M |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | SX-A (antifuse FPGA) | SX-A (Antifuse FPGA) |
| System Gates | 108000 | 108000 |
| Typical Usable Gates | 72000 | — |
| Logic Cells / Modules | 6036 | — |
| Number of I/O | 360 | 203 |
| Maximum Toggle Frequency | 217 MHz | 217 MHz |
| Combinatorial Delay | 1.8 ns per logic module | — |
| I/O Switching Speed | 1.5 ns | — |
| Core Supply Voltage | 2.5 V | 2.5 V |
| Supply Voltage Range | 2.25 V to 5.25 V | — |
| Process Technology | 0.25 um CMOS antifuse | 0.25 um CMOS |
| Programming Type | One-time programmable (antifuse) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -55C to +125C (TC) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 484-FPBGA (27x27 mm), 1 mm pitch | 256-Ball FBGA (FGG256) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | Tray |
| Trạng thái RoHS | ROHS3 Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead Free | Yes | — |
| Typical Gates | — | 72000 |
| Logic Cells (Modules) | — | 4024 |
| Programmability | — | One-Time Programmable (Antifuse) |
| Temperature Range | — | Commercial (M suffix) |
| Clock Networks | — | CLKA, CLKB, QCLK global and quadrant routing |