A54SX72A-PQ208M vs A54SX72A-PQG208I So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX72A-PQ208M bằng Microchip Technology và A54SX72A-PQG208I bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A54SX72A-PQ208M - 108K-Gate SX-A Antifuse FPGA | Microchip
A54SX72A-PQ208M ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A54SX72A-PQG208I - 108K-Gate Antifuse FPGA 208-PQFP | Microchip
A54SX72A-PQG208I ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX72A-PQ208M | A54SX72A-PQG208I |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | SX-A (Antifuse FPGA) | SX-A (Antifuse FPGA) |
| System Gates | 108,000 | 108000 gates |
| Dedicated Flip-Flops | 2,012 | — |
| Combinatorial Cells | 4,024 | — |
| User I/O (this package) | 171 | — |
| Max User I/O (family) | 360 | — |
| Supply Voltage (core) | 2.5 V | — |
| Process Technology | 0.25 um CMOS / 0.22 um | 0.25 um |
| Max Toggle Rate | 217 MHz | — |
| Hộp | 208-BFQFP (PQ208) | 208-PQFP (BFQFP), 28 x 28 mm, gull-wing |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programming Type | One-Time Programmable (Antifuse) | — |
| Configuration | Non-volatile, no external boot ROM | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial, per I suffix) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status for PQ208M suffix] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Clock Networks | CLKA, CLKB global plus quadrant (QCLK) clocks | — |
| Typical Gates | — | 72000 gates |
| Logic Modules | — | 6036 |
| Logic Cells | — | 4024 |
| User I/O | — | 171 |
| Maximum System Frequency | — | 217 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 2.5 V |
| Supply Voltage Range | — | 2.25 V to 5.25 V |
| Programming Technology | — | Antifuse (one-time programmable) |
| Terminal Form | — | Gull Wing |
| Packaging | — | Tray |
| Moisture Sensitivity Level | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |