A54SX72A-PQG208M vs A54SX32A-PQG208M So sánh
So sánh chi tiết song song của A54SX72A-PQG208M bằng Microchip Technology và A54SX32A-PQG208M bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
A54SX72A-PQG208M - 108K-Gate Antifuse FPGA 217MHz | Microchip
A54SX72A-PQG208M ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
A54SX32A-PQG208M - 32K-Gate Antifuse FPGA, 208-PQFP | Microchip
A54SX32A-PQG208M ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | A54SX72A-PQG208M | A54SX32A-PQG208M |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | SX-A (Antifuse FPGA) | SX-A (Actel/Microsemi antifuse FPGA) |
| System Gates | 108000 | — |
| ASIC Gates | 72000 | — |
| Module Cells / Registers | 4024 | — |
| User I/O | 171 | 174 |
| Maximum Frequency | 217 MHz | — |
| Supply Voltage (Core) | 2.5 V | — |
| Process Technology | 0.25 um CMOS | 0.25 um CMOS antifuse |
| Programming Technology | Antifuse (one-time programmable) | Antifuse, one-time programmable (OTP) |
| Hộp | 208-pin PQFP (BFQFP), 28 mm x 28 mm x 3.4 mm | 208-PQFP (28x28 mm, 0.5 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | Tray |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -55C to +125C (military / TC) |
| I/O Voltage | [DATA_NEEDED: I/O voltage standard] | — |
| Embedded Memory | [DATA_NEEDED: embedded memory blocks] | — |
| Clock Networks | CLKA, CLKB, QCLK (global and quadrant clocks) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Equivalent System Gates | — | 32000 gates |
| Logic Modules (Cells) | — | 1800 |
| Maximum Toggle Frequency | — | 238 MHz |
| Core Supply Voltage | — | 2.5 V (2.25 V to 2.75 V) |
| Architecture | — | Sea-of-modules (C-cells and R-cells) |
| Configuration Retention | — | Non-volatile (antifuse, no boot configuration) |
| Radiation Tolerance | — | Configuration inherently immune to SEU (no SRAM configuration memory) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level] |