AD4002BRUZ vs AD7091R-5BRUZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD4002BRUZ bằng Analog Devices và AD7091R-5BRUZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD4002BRUZ | AD7091R-5BRUZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18-bit | 12 bits |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 2 MSPS | 22.22 kSPS (I2C fast mode) |
| Input Type | Single-ended | Single-ended |
| Giao diện | SPI | I2C (standard and fast mode up to 400 kHz) |
| Điện áp cung cấp | 1.8V to 5V | 2.7 V to 5.25 V |
| Điện áp tham chiếu | VREF (external) | — |
| Hộp | 16-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) | 20-lead TSSOP |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: Power Dissipation] | — |
| INL | [DATA_NEEDED: INL] | — |
| SNR | [DATA_NEEDED: SNR] | — |
| THD | [DATA_NEEDED: THD] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Number of Channels | 1 | 4 single-ended |
| Power Consumption | — | 24 µA at 3 V (fast mode) |
| Internal Reference | — | 2.5 V, ±0.1% accuracy |
| Architecture | — | SAR |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +125°C |
| Kháng nhiệt | — | 90°C/W (approx.) |
| RoHS | — | Compliant |
| Reference Temperature Coefficient | — | 10 ppm/°C |