AD4008BRUZ vs AD7091R-5BRUZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD4008BRUZ bằng Analog Devices và AD7091R-5BRUZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD4008BRUZ AD4008BRUZ - 16-Bit 500kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4008BRUZ - 16-Bit 500kSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4008BRUZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7091R-5BRUZ AD7091R-5BRUZ - 12-Bit Ultralow Power ADC | Analog Devices

AD7091R-5BRUZ - 12-Bit Ultralow Power ADC | Analog Devices

AD7091R-5BRUZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD4008BRUZ AD7091R-5BRUZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16-bit 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS 22.22 kSPS (I2C fast mode)
Input Type Pseudo-differential Single-ended
Number of Channels 1 4 single-ended
Giao diện SPI, daisy-chain I2C (standard and fast mode up to 400 kHz)
Điện áp cung cấp 1.8 V 2.7 V to 5.25 V
Power Consumption 3.5 mW at 500 kSPS 24 µA at 3 V (fast mode)
SNR 94 dB —
THD -110 dB —
INL ±0.5 LSB —
DNL ±0.5 LSB —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 16-lead TSSOP 20-lead TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Internal Reference — 2.5 V, ±0.1% accuracy
Architecture — SAR
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Kháng nhiệt — 90°C/W (approx.)
RoHS — Compliant
Reference Temperature Coefficient — 10 ppm/°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá