AD4080BCPZ vs AD4052BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD4080BCPZ bằng Analog Devices và AD4052BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD4080BCPZ AD4080BCPZ - 20-Bit, 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4080BCPZ - 20-Bit, 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4080BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD4052BCPZ AD4052BCPZ - 16-Bit 2 MSPS Easy Drive SAR ADC | Analog Devices

AD4052BCPZ - 16-Bit 2 MSPS Easy Drive SAR ADC | Analog Devices

AD4052BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD4080BCPZ AD4052BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 20 bits 16 Bit
Tỷ lệ lấy mẫu 40 MSPS —
Input Type Differential Single-Ended
Architecture SAR SAR
SINAD > 90 dBFS —
Hộp LFCSP 14-Lead LFCSP (2.0 mm x 2.6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Inputs 1 1
Data Interface [DATA_NEEDED: Data Interface] —
Reference Type [DATA_NEEDED: Reference Type] —
Voltage - Supply, Analog [DATA_NEEDED: Voltage - Supply, Analog] —
Voltage - Supply, Digital [DATA_NEEDED: Voltage - Supply, Digital] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Trạng thái vòng đời Active —
Sample Rate (Sample Mode) — 2 MSPS
Sample Rate (Autonomous Mode) — 500 kSPS
INL (Max) — ±0.5 LSB
SNR (VREF = 3.3 V) — 86.1 dB
Energy per Conversion — 1.35 nJ
Power (Sample Mode, 1 MSPS) — 1.35 mW
Power (Sample Mode, 500 kSPS) — 0.68 mW
Power (Autonomous, 1 MSPS) — 370 μW
Power (Autonomous, 300 kSPS) — 112 μW
Standby Power — 4.1 μW
Giao diện — 4-Wire SPI with CRC
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Điện áp tham chiếu — 3.3 V (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá