AD4080BCPZ vs AD4080BCPZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD4080BCPZ bằng Analog Devices và AD4080BCPZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD4080BCPZ AD4080BCPZ - 20-Bit, 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4080BCPZ - 20-Bit, 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4080BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD4080BCPZ-RL7 AD4080BCPZ-RL7 - 20-Bit, 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4080BCPZ-RL7 - 20-Bit, 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4080BCPZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD4080BCPZ AD4080BCPZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 20 bits 20 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 40 MSPS 40 MSPS
Input Type Differential Differential
Architecture SAR SAR
SINAD > 90 dBFS > 90 dBFS
Hộp LFCSP 49-CSPBGA (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of Inputs 1 1
Data Interface [DATA_NEEDED: Data Interface] —
Reference Type [DATA_NEEDED: Reference Type] [DATA_NEEDED: reference type]
Voltage - Supply, Analog [DATA_NEEDED: Voltage - Supply, Analog] —
Voltage - Supply, Digital [DATA_NEEDED: Voltage - Supply, Digital] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời Active —
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation]
Giao diện — [DATA_NEEDED: interface type]
Lifecycle — Recommended for new designs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá