AD4080BCPZ vs AD4086BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD4080BCPZ bằng Analog Devices và AD4086BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD4080BCPZ AD4080BCPZ - 20-Bit, 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4080BCPZ - 20-Bit, 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4080BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD4086BCPZ AD4086BCPZ - 14-Bit 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4086BCPZ - 14-Bit 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4086BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD4080BCPZ AD4086BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 20 bits 14 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 40 MSPS 40 MSPS
Input Type Differential Single-ended
Architecture SAR SAR
SINAD > 90 dBFS —
Hộp LFCSP LFCSP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Number of Inputs 1 1
Data Interface [DATA_NEEDED: Data Interface] SPI
Reference Type [DATA_NEEDED: Reference Type] External, Internal
Voltage - Supply, Analog [DATA_NEEDED: Voltage - Supply, Analog] —
Voltage - Supply, Digital [DATA_NEEDED: Voltage - Supply, Digital] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Trạng thái vòng đời Active —
Điện áp cung cấp — 1.8 V (core), 3.3 V (digital I/O)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Integrated FIFO — 16K results
Integrated LDOs — Yes (core and digital interface)
Integrated Reference Buffer — Yes (low drift)
Integrated Decoupling Capacitors — Yes (supply and reference)
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá