AD4086BCPZ vs AD4080BCPZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD4086BCPZ bằng Analog Devices và AD4080BCPZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD4086BCPZ AD4086BCPZ - 14-Bit 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4086BCPZ - 14-Bit 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4086BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD4080BCPZ-RL7 AD4080BCPZ-RL7 - 20-Bit, 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4080BCPZ-RL7 - 20-Bit, 40 MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4080BCPZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD4086BCPZ AD4080BCPZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 14 bits 20 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 40 MSPS 40 MSPS
Architecture SAR SAR
Number of Inputs 1 1
Input Type Single-ended Differential
Data Interface SPI —
Reference Type External, Internal [DATA_NEEDED: reference type]
Điện áp cung cấp 1.8 V (core), 3.3 V (digital I/O) [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Hộp LFCSP 49-CSPBGA (5x5 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Integrated FIFO 16K results —
Integrated LDOs Yes (core and digital interface) —
Integrated Reference Buffer Yes (low drift) —
Integrated Decoupling Capacitors Yes (supply and reference) —
RoHS Compliant —
SINAD — > 90 dBFS
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation]
Giao diện — [DATA_NEEDED: interface type]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lifecycle — Recommended for new designs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá