AD42377 vs AD7942BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD42377 bằng Analog Devices và AD7942BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD42377 AD42377 - 12-Bit Analog to Digital Converter | Analog Devices

AD42377 - 12-Bit Analog to Digital Converter | Analog Devices

AD42377 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7942BCPZ AD7942BCPZ - 14-Bit 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7942BCPZ - 14-Bit 250kSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7942BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD42377 AD7942BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices, Inc. —
Product Category Data Acquisition - Analog to Digital Converters (ADC) —
Độ phân giải 12 bit 14 bits
Number of Channels [DATA_NEEDED: input channel count] —
Tỷ lệ lấy mẫu [DATA_NEEDED: sample rate] 250 kSPS
Input Type [DATA_NEEDED: single-ended or differential] Pseudo-Differential
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] 2.3 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp / Vỏ [DATA_NEEDED: package code] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện [DATA_NEEDED: SPI/parallel] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Lead Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Packaging Tape & Reel —
Number of Inputs — 1
Data Interface — SPI, DSP
Number of A/D Converters — 1
Reference Type — External
Power Dissipation — 4.5 mW at 250 kSPS (5V)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Hộp — 10-Lead MSOP
Configuration — S/H-ADC
Marking Code — C4S

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá