AD42941 vs AD1674BR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD42941 bằng Analog Devices và AD1674BR bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD42941 AD42941 - 12-Bit ADC IC | Analog Devices | PLCC-28

AD42941 - 12-Bit ADC IC | Analog Devices | PLCC-28

AD42941 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD1674BR AD1674BR - 12-Bit 100kSPS Complete ADC | Analog Devices

AD1674BR - 12-Bit 100kSPS Complete ADC | Analog Devices

AD1674BR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD42941 AD1674BR
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Analog Devices, Inc. —
Part Type Analog-to-Digital Converter (ADC) —
Độ phân giải 12 bits (4096 codes) 12 bits
Package Type 28-PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) —
Số lượng chân 28 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PLCC) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] ±12 V / ±15 V analog, +5 V digital
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply current] —
Input Type [DATA_NEEDED: input type (single-ended/differential)] —
Input Channels [DATA_NEEDED: number of input channels] —
Conversion Rate (Sample Rate) [DATA_NEEDED: sample rate / conversion rate] —
Data Interface [DATA_NEEDED: data interface type (serial/parallel)] —
Reference Type [DATA_NEEDED: internal / external reference] —
Architecture [DATA_NEEDED: ADC architecture (SAR/delta-sigma/pipeline)] SAR (Successive Approximation) with onboard SHA
Integral Nonlinearity (INL) [DATA_NEEDED: INL] ±1/2 LSB (typical)
Differential Nonlinearity (DNL) [DATA_NEEDED: DNL] —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) [DATA_NEEDED: SNR] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-compliant (BR suffix, non-RoHS)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Number of Channels — 1
Conversion Rate — 100 kSPS
Input Range (Unipolar) — 0 V to 10 V, 0 V to 20 V
Input Range (Bipolar) — ±5 V, ±10 V
Conversion Time — 10 us
Internal Reference — 10 V buried-Zener
Digital Interface — 8-bit and 16-bit microprocessor-compatible (three-state outputs)
Hộp — 28-pin SOIC (Wide)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Process Technology — BiMOS II (bipolar + CMOS)
Pin Compatibility — Industry-standard AD574A / AD674A pinout

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá