AD4683BCPZ vs AD4682BCPZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD4683BCPZ bằng Analog Devices và AD4682BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD4683BCPZ | AD4682BCPZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 Bit |
| Number of Inputs | 2 | 2 |
| Input Type | Pseudo-Differential | Pseudo Differential |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 500 kSPS | 1 MSPS |
| Architecture | SAR | SAR |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | 3.0 V to 3.6 V |
| Giao diện | SPI | SPI |
| Hộp | 16-LFCSP (3x3 mm) | 16-LFCSP (3x3 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: Power Dissipation] | [DATA_NEEDED: Power Dissipation] |
| Điện áp tham chiếu | [DATA_NEEDED: Reference Voltage] | — |
| INL (Bất định tích hợp) | [DATA_NEEDED: INL] | — |
| SNR (Signal-to-Noise Ratio) | [DATA_NEEDED: SNR] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Internal Reference | — | 2.5 V buffered |
| External Reference Range | — | Up to 3.3 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +125°C |
| Number of Conversions | — | Simultaneous Sampling |