AD4691BCPZ vs AD7388BCPZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD4691BCPZ bằng Analog Devices và AD7388BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD4691BCPZ | AD7388BCPZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 Bit | 12 bits |
| Number of Channels | 16 Input | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 500 kSPS | 4 MSPS per channel |
| Input Type | Single-Ended / Differential | Single-ended or differential |
| Giao diện | SPI / QSPI | — |
| Architecture | SAR | SAR |
| Hộp | 32-LFCSP (5x5 mm) | 16-LFCSP (3x3 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | -40C to +125C |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V to 5.5 V | 3.0 V to 3.6 V |
| Điện áp tham chiếu | 2.5 V to 5 V | — |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: Power Dissipation] | 3 mW (power-down mode) |
| INL (Bất định tích hợp) | [DATA_NEEDED: INL] | — |
| SNR (Signal-to-Noise Ratio) | [DATA_NEEDED: SNR] | — |
| Easy Drive | Yes | — |
| Averaging Filters | Per Channel | — |
| RoHS | Compliant | — |
| Number of Inputs | — | 4 (2 differential or 4 single-ended) |
| Number of ADCs | — | 2 |
| Data Interface | — | SPI |
| SNR | — | 72 dB |
| THD | — | -80 dB |
| Reference Type | — | Internal |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |