AD4692BCPZ vs AD7388BCPZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD4692BCPZ bằng Analog Devices và AD7388BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD4692BCPZ | AD7388BCPZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 Bit | 12 bits |
| Number of Channels | 16 Input | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 MSPS | 4 MSPS per channel |
| Architecture | SAR | SAR |
| Input Type | Single-Ended | Single-ended or differential |
| Giao diện | SPI | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 3.0 V to 3.6 V |
| Hộp | 32-LFCSP (5x5 mm) | 16-LFCSP (3x3 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Number of Inputs | 16 | 4 (2 differential or 4 single-ended) |
| Number of Converters | 1 | — |
| Reference Type | External | Internal |
| Data Interface | SPI, DSP | SPI |
| Tính năng | Easy Drive, Averaging Filters | — |
| Number of ADCs | — | 2 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| SNR | — | 72 dB |
| THD | — | -80 dB |
| Power Dissipation | — | 3 mW (power-down mode) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |